5. Các vấn đề sức khỏe và cách giữ sức khỏe nói tiếng Anh như thế nào?

Từ vựng về các vấn đề sức khỏe và cách giữ sức khỏe gồm: acne, affect, chapped, dim, disease, eye drops, fat, fit, health, healthy, lip balm, pimple, protein, skin condition, soybean, sunburn, tofu, virus,…

1. 

acne /ˈækni/

(n): mụn trứng cá

2. 

affect /əˈfekt/

(v): ảnh hưởng, tác động

3. 

health /helθ/

(n): sức khỏe

4. 

chapped /tʃæpt/

(adj): bị nứt nẻ

5. 

dim /dɪm/

(adj): lờ mờ, không đủ sáng

6. 

disease /dɪˈziːz/

(n): bệnh, ốm

7. 

eye drops

(np): thuốc nhỏ mắt

8. 

fat /fæt/

(adj): béo/ mập

9. 

fit /fɪt/

(adj): cân đối/ vừa vặn

10. 

lip balm /lɪp bɑːm/

(np): kem bôi môi (chống nứt nẻ)

11. 

pimple /ˈpɪmpl/

(n): mụn

12. 

skin condition /skɪn kənˈdɪʃən/

(np): tình trạng da

13. 

soybean / ˈsɔɪbiːn/

(n): đậu nành

14. 

sunburn /ˈsʌnbɜːn/

(n): sự cháy nắng

15. 

tofu /ˈtəʊfuː/

(n): đậu phụ

TẢI APP ĐỂ XEM OFFLINE

Ngữ âm

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh

Từ vựng

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh

Ngữ pháp

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh