4. Cách phát âm /ʒ/? Dấu hiệu nhận biết âm /ʒ/?

Âm /ʒ/ là phụ âm hữu thanh. Cách phát âm /ʒ/: Khép răng lại. Môi mở, tru tròn ra phía trước. Hai thành lưỡi chạm vào hai hàm răng. Phát âm âm /ʒ/

1. Giới thiệu âm /ʒ/

Là phụ âm hữu thanh.

2. Cách phát âm /ʒ

– Khép răng lại

– Môi mở, tru tròn ra phía trước

– Hai thành lưỡi chạm vào hai hàm răng

– Phát âm âm /ʒ/

3. Các ví dụ

beige /beɪʒ/ (n): màu be

Asia /ˈeɪʒə/ (n): châu Á

television /ˈtelɪvɪʒn/ (n): tivi

occasion /əˈkeɪʒn/ (n): dịp

I usually spend my leisure time in my garage.

(Tôi thường dành thời gian rảnh ở trong nhà xe của tôi.)

4. Các dấu hiệu chính tả nhận biết âm /ʒ/

– Dấu hiệu 1. “g” được phát âm là /ʒ/

Ví dụ:

beige /beɪʒ/ (n): màu be

genre /ˈʒɒnrə/ (n): thể loại (phim/sách/nghệ thuật)

massage /məˈsɑːʒ/ (v): xoa bóp

mirage /məˈrɑːʒ/ (n): ảo vọng

– Dấu hiệu 2. “s” được phát âm là /ʒ/ khi nó đi sau một từ nguyên âm và đứng trước u, ia, io

Ví dụ:

vision /ˈvɪʒn/ (n): thị giác / tầm nhìn

decision /dɪˈsɪʒn/ (n): quyết định

measure /ˈmeʒə(r)/ (v): đo đạc, đánh giá

pleasure /ˈpleʒə(r)/ (n): sự vui lòng, hân hạnh

exposure /ɪkˈspəʊʒə(r)/ (n): sự tiếp xúc / phơi nhiễm / phơi bày

– Dấu hiệu 3. “t” được phát âm là /ʒ/

 Ví dụ: equation /ɪˈkweɪʒən/ (n): phương trình

TẢI APP ĐỂ XEM OFFLINE

Ngữ âm

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh

Từ vựng

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh

Ngữ pháp

Các loại từ (từ loại) trong tiếng Anh